Dây cáp điện DAPHACO là dòng sản phẩm dây cáp được sử dụng phổ biến hiện nay trong các công trình dự án vừa và nhỏ trên phạm vi toàn quốc. Và nhu cầu về bảng giá dây cáp điện DAPHACOđang được rất nhiều khách hàng quan tâm tìm kiếm.
Là đại lýchính thức của DAPHACO – Chúng tôi Daycapcadivi chuyên phân phối sản phẩm dây cáp điện DAPHACO chính hãng đầy đủ CO CQ,Test Report,… cùng chính sách giao hàng tận chân công trình thi công.. Cần tư vấn và báo giá cáp điện DAPHACO, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ tốt nhất.
Tổng hợp bảng giá dây cáp điện DAPHACO tại đại lý Daycapcadivi (Cập nhật tháng 10/2026)
Bảng giá dây cáp CXV DAPHACO
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi
2 lõi
3 lõi
4 lõi
1
Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
6.670
18.460
23.040
28.550
2
Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
8.650
22.330
29.210
36.600
3
Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
12.950
31.310
41.340
52.140
4
Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
18.430
44.650
59.750
76.620
5
Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
25.950
60.740
83.230
109.910
6
Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
41.130
93.150
129.860
169.210
7
Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
61.690
139.230
196.110
254.870
8
Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
95.620
212.700
303.930
406.410
9
Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
131.010
285.510
410.790
550.350
10
Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
177.870
380.230
551.460
727.080
11
Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
252.140
531.470
777.200
1.055.620
12
Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
346.520
725.060
1.068.550
1.415.070
13
Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
451.920
946.420
1.379.570
1.789.960
14
Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
539.220
1.123.380
1.653.280
2.200.700
15
Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
671.460
1.396.080
2.061.930
2.741.480
16
Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
878.320
1.822.830
2.694.970
3.588.130
17
Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
1.100.460
–
–
–
18
Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
1.402.480
–
–
–
Bảng giá dây cáp CVV DAPHACO
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi
2 lõi
3 lõi
4 lõi
1
Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
6.980
–
–
–
2
Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
9.000
–
–
–
3
Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
13.000
–
–
–
4
Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
18.900
–
–
–
5
Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
26.520
–
–
–
6
Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
41.460
94.720
131.690
171.460
7
Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
61.580
146.850
203.270
266.310
8
Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
95.280
212.930
303.270
394.720
9
Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
129.770
283.710
407.420
533.600
10
Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
176.520
377.870
548.880
736.540
11
Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
249.780
528.100
771.240
1.020.010
12
Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
344.720
722.250
1.064.390
1.407.310
13
Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
447.530
940.460
1.376.860
1.824.490
14
Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
533.260
1.114.610
1.636.870
2.181.250
15
Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
665.280
1.387.430
2.042.710
2.713.060
16
Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
870.350
1.810.020
2.671.710
3.553.180
17
Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
1.091.810
–
–
–
18
Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
1.390.680
–
–
–
Bảng giá dây cáp DUCV DAPHACO
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Dây cáp điện DuCV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
46.640
2
Dây cáp điện DuCV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
77.260
3
Dây cáp điện DuCV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
117.620
4
Dây cáp điện DuCV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
179.780
5
Dây cáp điện DuCV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
248.740
Bảng giá dây cáp AV DAPHACO
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1
Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
7.940
2
Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
11.180
3
Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
14.570
4
Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
21.060
5
Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
28.430
6
Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
38.650
7
Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
46.980
8
Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
60.420
9
Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
73.980
10
Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
93.600
11
Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
117.150
12
Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
148.200
Bảng giá dây cáp AXV DAPHACO
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi
2 lõi
3 lõi
4 lõi
1
Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
8.480
–
–
–
2
Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
10.830
36.700
43.870
53.250
3
Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
14.890
47.010
57.700
70.180
4
Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
18.720
56.500
68.430
84.940
5
Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
25.390
70.050
89.380
112.390
6
Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
33.960
89.120
116.220
149.240
7
Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
43.760
112.370
151.510
194.450
8
Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
55.530
150.930
197.340
246.990
9
Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
65.330
171.480
229.030
299.310
10
Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
81.440
205.970
278.260
361.650
11
Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
101.560
255.590
349.580
456.190
12
Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
126.130
–
–
–
13
Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
158.640
–
–
–
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA DAPHACO
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi
3 lõi
4 lõi
1
Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
52.850
62.230
65.330
2
Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
67.080
79.470
91.240
3
Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
78.650
91.650
109.100
4
Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
92.890
114.770
142.330
5
Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
116.420
146.980
183.200
6
Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
144.810
188.870
261.940
7
Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
214.680
269.280
311.690
8
Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
240.070
306.950
391.790
9
Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
283.930
366.400
460.930
10
Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV
DAPHACO
343.590
451.340
575.700
Tổng kết
Cần hỗ trợ thêm về giá dây cáp DAPHACO hay tham khảo chiết khấu cho dự án với số lượng từ nhỏ đến lớn, vui lòng liên hệ trực tiếp cho đại lý Daycapcadivi qua Hotline 093 191 18 96 để được tư vấn và báo giá tốt nhất nhé.
Là đơn vị có thâm niên trong ngành sơn sửa nhà, chúng tôi tích lũy được nhiều kinh nghiệm khi thi công dịch vụ, với nhưng kinh nghiệm đó giúp chúng tôi rút ngắn được thời gian thi công cũng như công đoạn vì vậy giá thành luôn được đảm bảo tốt nhất.