Nếu bạn đang quan tâm đến giá dây cáp Cadivi, chúng tôi Daycapcadivi là đại lý chính thức, cung cấp sản phẩm với mức giá phải chăng, thông tin minh bạch, chính sách giao hàng linh hoạt theo tiến độ thi công dự án.
Để thuận tiện tra cứu giá dây cáp Cadivi tại đại lý Daycapcadivi. Chúng tôi sẽ tổng hợp bảng giá 1 vài dòng sản phẩm phổ biến. Bạn quan tâm đến các dòng khác, vui lòng họi ngay Hotline 093 191 18 96 để nhận tư vấn tốt nhất
Giá dây cáp Cadivi tại đại lý Daycapcadivi (Tổng hợp 4 dòng phổ biến)
Dưới đây là giá dây cáp Cadivi tại đại lý Daycapcadivi được tổng hợp mới nhất. Bảng giá bên dưới được Daycapcadivi cập nhật mới nhất theo giá bán tại nhà sản xuất Cadivi, giá cạnh tranh so với các đại lý khác:
Bảng giá dây cáp CXV CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây CXV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 10,160 | 27,260 | 34,030 | 42,170 |
| 2 | Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 13,160 | 32,980 | 43,140 | 54,060 |
| 3 | Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 19,310 | 46,240 | 61,060 | 77,020 |
| 4 | Dây CXV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 28,030 | 65,940 | 88,250 | 113,160 |
| 5 | Dây CXV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 38,740 | 89,710 | 122,920 | 162,340 |
| 6 | Dây CXV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 60,780 | 137,580 | 191,800 | 249,910 |
| 7 | Dây CXV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 91,510 | 213,130 | 301,340 | 395,230 |
| 8 | Dây CXV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 141,320 | 309,670 | 440,410 | 588,890 |
| 9 | Dây CXV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 193,630 | 413,700 | 595,240 | 797,450 |
| 10 | Dây CXV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 260,310 | 550,960 | 799,070 | 1,085,150 |
| 11 | Dây CXV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 365,340 | 770,100 | 1,126,160 | 1,529,620 |
| 12 | Dây CXV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 505,030 | 1,050,620 | 1,548,340 | 2,050,440 |
| 13 | Dây CXV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 656,450 | 1,371,360 | 1,999,000 | 2,670,890 |
| 14 | Dây CXV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 781,330 | 1,627,790 | 2,395,600 | 3,188,820 |
| 15 | Dây CXV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 975,240 | 2,022,920 | 2,987,740 | 3,972,430 |
| 16 | Dây CXV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,276,270 | 2,641,300 | 3,905,020 | 5,199,200 |
| 17 | Dây CXV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,647,110 | 3,410,420 | 5,031,370 | 6,702,120 |
| 18 | Dây CXV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,087,470 | 4,360,880 | 6,395,750 | 8,522,250 |
| 19 | Dây CXV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,691,850 | – | – | – |
| 20 | Dây CXV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 3,477,240 | – | – | – |

Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC CADIVI 0,6/1kV (4 lõi)
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 46,790 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 62,700 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 80,340 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 109,010 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 152,340 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 207,070 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 262,180 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 316,300 |

Bảng giá dây cáp Duplex DuCV CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 223.160 |

Bảng giá dây cáp mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 15,460 |
| 2 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 21,500 |
| 3 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 (1,5 kV DC) | CADIVI | 30,650 |
| 4 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 (1,5 kV DC) | CADIVI | 43,880 |
| 5 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10-1,5 kV DC | CADIVI | 71,510 |
| 6 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16-1,5 kV DC | CADIVI | 106,580 |
| 7 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25-1,5 kV DC | CADIVI | 163,100 |
| 8 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35-1,5 kV DC | CADIVI | 227,050 |
| 9 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50-1,5 kV DC | CADIVI | 333,170 |
| 10 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 (1,5 kV DC) | CADIVI | 460,600 |
| 11 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 (1,5 kV DC) | CADIVI | 597,600 |
| 12 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120-1,5 kV DC | CADIVI | 764,240 |
| 13 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 (1,5 kV DC) | CADIVI | 960,110 |
| 14 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185-1,5 kV DC | CADIVI | 1,168,620 |
| 15 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240-1,5 kV DC | CADIVI | 1,534,520 |
| 16 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 (1,5 kV DC) | CADIVI | 1,809,770 |
Tổng kết
Quý khách hàng cần tư vấn thêm về giá bán dây cáp Cadivi của các đong sản phẩm khác, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng nhé.
Xin cảm ơn quý Khách Hàng đã luôn đồng hành và tin tưởng.
- Bảng Giá Sơn Mykolor Touch Cập Nhật 2025 & Đại Lý Green House
- Các mẫu sơn mặt tiền nhà ống đẹp mắt, ấn tượng
- Cọ Quét Sơn: Bí Quyết Chọn và Sử Dụng Như Chuyên Gia Sơn Nhà
- Bảng Giá Sơn Việt Nhật Cập Nhật 2025 & Chọn Đại Lý Chính Hãng Green House
- Bảng Giá Sơn Terraco Cập Nhật 2025 và Dịch Vụ Thi Công Trọn Gói Tại Green House








